Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sinh vật gây hại" (1)

sinh vật gây hại
Tiếng Anh Cụm từPest
Từ vựng của tôi
Đáp ứng các yêu cầu về quản lý sinh vật gây hại.
Meet the requirements for pest management.

swap_horiz Từ liên quan "sinh vật gây hại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sinh vật gây hại" (1)

Đáp ứng các yêu cầu về quản lý sinh vật gây hại.
Meet the requirements for pest management.